talk into

/ˈtɑːk/
Động từ
  1. (ngoại động) Thuyết phục (ai) bằng cách nói chuyện và gợi ý.
    (transitive) To convince (someone) by talking and suggesting.
    At the beginning, I wasn't keen on working the weekend shift, but my boss talked me into it.
    Lúc đầu, tôi không muốn làm việc vào ca cuối tuần, nhưng sếp đã thuyết phục tôi làm việc đó.
🎬 Nghe “talk into” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish